dạ quang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng xanh lên trong bóng tối: Chỉ tính chất của một số vật liệu hoặc sinh vật có khả năng phát ra ánh sáng màu xanh lục nhạt trong điều kiện thiếu ánh sáng, thường là do hiện tượng lân quang hoặc phát quang sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mặt số đồng hồ được phủ một lớp dạ quang. (Mặt số đồng hồ được phủ một lớp chất có khả năng phát sáng trong bóng tối.)
- Những con đom đóm có phần bụng phát ra ánh sáng dạ quang. (Những con đom đóm có phần bụng phát ra ánh sáng xanh trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chất dạ quang": Các hợp chất hóa học (như kẽm sulfide, strontium aluminate) có khả năng hấp thụ và lưu trữ năng lượng ánh sáng, sau đó phát ra ánh sáng trong bóng tối.
- Các kim chỉ và số trên đồng hồ được tráng chất dạ quang.
- "hiện tượng dạ quang": Chỉ chung hiện tượng phát sáng trong bóng tối, có thể do nguyên nhân vật lý, hóa học hoặc sinh học.
- Hiện tượng dạ quang của sinh vật biển tạo nên cảnh tượng kỳ ảo.
Biến thể và từ gần giống
- Lân quang (tính từ): Chỉ tính chất phát sáng ngay lập tức khi có tác động của tia tử ngoại và tắt ngay khi ngừng tác động (thuật ngữ chuyên ngành, khác với "dạ quang" thường chỉ sự phát sáng kéo dài trong bóng tối sau khi đã được "sạc" ánh sáng).
- Phát quang sinh học (danh từ): Hiện tượng sinh vật sống (như đom đóm, một số loài cá, nấm) phát ra ánh sáng nhờ phản ứng hóa học trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Sáng trong đêm: (Cách nói mô tả thông thường).
- Phát sáng: (Từ rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh ánh sáng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "dạ quang" là tính từ, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dạ quang" một cách cố định.)
- t. (kết hợp hạn chế). Sáng xanh lên trong bóng tối. Đồng hồ dạ quang (có dát chất dạ quang vào kim và chữ số, để có thể xem giờ trong bóng tối).